-0.25 0.68
+0.25 1.10
2.5 0.82
u 0.90
1.90
3.15
3.56
-0.25 0.68
+0.25 0.70
1 0.70
u 1.00
2.53
3.4
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Fateh hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawoun vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawoun vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Saeed Baattia
Ramos Jefferson
Abdul Aziz Al-Fawaz
Othman Al-Othman
3 - 1 Ramos Jefferson
Ali Al Masoud
Saad Al Sharfa
3 - 2 Ali Al Masoud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 3 | 48 | 9.5 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 64 | 7 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 0 | 57 | 5.8 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 1 | 91 | 6.9 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 3 | 51 | 7.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 67 | 7 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 5 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 7.4 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Mahdi Al Aboud | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 21 | Ramos Jefferson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 31 | 21 | 67.74% | 9 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 55 | Fawaz Al Hamad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ