+1.5 0.97
-1.5 0.90
3 1.05
u 0.83
9.50
1.25
5.25
+0.5 0.97
-0.5 0.76
1.25 0.86
u 0.84
6.63
1.76
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs Sporting CP hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Goncalves
Goncalo Inacio
Georgios Vagiannidis
Luis Javier Suarez Charris Penalty cancelled
Luis Javier Suarez Charris
0 - 2 Luis Javier Suarez Charris
0 - 3 Geny Catamo
Daniel Braganca
Zeno Debast
Rafael Nel
Ricardo Mangas
1 - 4 Pedro Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 14 | 7.23 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 24 | 6.09 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 39 | 5.97 | |
| 26 | Rhaldney | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 31 | 5.51 | |
| 14 | Steven Baseya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 52 | 6.25 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 12 | Isaac James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 7.25 | |
| 19 | Mathis Clairicia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 6 | Davy Gui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 2 | 0 | 82 | 7.11 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 67 | 6.94 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 1 | 100 | 7.84 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 7.39 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 76 | 8.74 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 50 | 6.96 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 87 | 97.75% | 0 | 0 | 100 | 6.5 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 1 | 77 | 6.63 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 72 | 7.97 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 3 | 0 | 84 | 6.96 | |
| 90 | Rafael Nel | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ