Kết quả trận Al-Wakra vs Al-Garrafa, 22h30 ngày 08/04

Vòng 21
22:30 ngày 08/04/2026
Al-Wakra
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 1)
Al-Garrafa
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.952
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.781
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 11.5
2-0
11.5 16.5
2-1
8.3 21
3-1
15 46
3-2
21 36
4-2
46 66
4-3
86 101
0-0
16
1-1
7
2-2
12
3-3
41
4-4
181
AOS
-

VĐQG Qatar » 17

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Wakra vs Al-Garrafa hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Wakra vs Al-Garrafa tại VĐQG Qatar 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Wakra vs Al-Garrafa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Wakra vs Al-Garrafa

Al-Wakra Al-Wakra
Phút
Al-Garrafa Al-Garrafa
Amine Zouhzouh 1 - 0 match goal
25'
Assim Omer Al Haj Madibo match yellow.png
34'
45'
match goal 1 - 1 Alvaro Djalo
51'
match goal 1 - 2 Ferjani Sassi
Kiến tạo: Yacine Brahimi
Almahdi Ali Mukhtar
Ra sân: Assim Omer Al Haj Madibo
match change
64'
Ayoub Assal
Ra sân: Gerard Valentin
match change
64'
71'
match goal 1 - 3 Yacine Brahimi
Kiến tạo: Amro Abdelfatah Ali Surag
75'
match change Dame Traore
Ra sân: Hassan Alaa Aldeen
Luis Alberto Romero Alconchel 2 - 3 match goal
77'
Gelson Dala
Ra sân: Yusuf Abdurisag
match change
82'
82'
match change Jamal Hamed
Ra sân: Ahmed Al Ganehi
82'
match change Florinel Coman
Ra sân: Alvaro Djalo
86'
match change Mostafa Essam
Ra sân: Amro Abdelfatah Ali Surag
90'
match yellow.png Aron Einar Gunnarsson
Almahdi Ali Mukhtar 3 - 3 match goal
90'
90'
match yellow.png Fabricio Diaz Badaracco
Almahdi Ali Mukhtar Goal awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Wakra VS Al-Garrafa

Al-Wakra Al-Wakra
Al-Garrafa Al-Garrafa
17
 
Tổng cú sút
 
12
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
7
15
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
2
 
Cứu thua
 
7
10
 
Cản phá thành công
 
8
13
 
Thử thách
 
9
15
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
5
22
 
Ném biên
 
13
457
 
Số đường chuyền
 
311
88%
 
Chuyền chính xác
 
78%
90
 
Pha tấn công
 
63
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.9
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.34
4.16
 
Cú sút trúng đích
 
1.23
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
22
 
Số quả tạt chính xác
 
19
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
21
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Almahdi Ali Mukhtar
7
Ayoub Assal
10
Gelson Dala
27
Mohamed Alaaeldin
6
Omar Al-Asad
20
Nasser Saleh Al Yazid
33
Moayed Hassan
99
Omair Abdulla
14
Tameem Almuhaza
21
Khalid Muneer Mazeed
9
Yusupha Om Njie
47
Fahad Waad Al Baiati
Al-Wakra Al-Wakra 4-2-3-1
4-2-3-1 Al-Garrafa Al-Garrafa
1
Bakri
24
Naji
2
Mendes
8
Fathi
16
Irfan
18
Madibo
93
Laidouni
75
Zouhzouh
32
Alconche...
40
Valentin
13
Abdurisa...
1
Ndiaye
11
Surag
24
Gunnarss...
20
Soo
26
Ali
13
Sassi
29
Badaracc...
14
Djalo
10
Ganehi
8
Brahimi
90
Aldeen

Substitutes

6
Dame Traore
99
Jamal Hamed
7
Florinel Coman
5
Mostafa Essam
55
Nawaf Hussein Al Rayami
33
Chalpan Abdulnasir
17
Rabh Boussafi
34
Mahmood Gamal Mohamed
21
Hamad Majid
97
Amjed Mohamed
16
Jamil Friakh
57
Yousef Moussa
Đội hình dự bị
Al-Wakra Al-Wakra
Almahdi Ali Mukhtar 15
Ayoub Assal 7
Gelson Dala 10
Mohamed Alaaeldin 27
Omar Al-Asad 6
Nasser Saleh Al Yazid 20
Moayed Hassan 33
Omair Abdulla 99
Tameem Almuhaza 14
Khalid Muneer Mazeed 21
Yusupha Om Njie 9
Fahad Waad Al Baiati 47
Al-Wakra Al-Garrafa
6 Dame Traore
99 Jamal Hamed
7 Florinel Coman
5 Mostafa Essam
55 Nawaf Hussein Al Rayami
33 Chalpan Abdulnasir
17 Rabh Boussafi
34 Mahmood Gamal Mohamed
21 Hamad Majid
97 Amjed Mohamed
16 Jamil Friakh
57 Yousef Moussa

Dữ liệu đội bóng:Al-Wakra vs Al-Garrafa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 3.33
8 Sút trúng cầu môn 5
15.67 Phạm lỗi 13.33
3.33 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 2.33
48.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 2.5
5.9 Sút trúng cầu môn 4.2
14.5 Phạm lỗi 12.6
5.7 Phạt góc 5.2
1.4 Thẻ vàng 2.5
53.7% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Wakra (31trận)
Chủ Khách
Al-Garrafa (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
1
10
HT-H/FT-T
3
0
5
2
HT-B/FT-T
0
1
3
1
HT-T/FT-H
1
3
0
0
HT-H/FT-H
1
3
2
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
2
0
1
1
HT-H/FT-B
2
1
5
1
HT-B/FT-B
4
2
2
3

Al-Wakra Al-Wakra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Luis Alberto Romero Alconchel Tiền vệ công 4 1 1 54 46 85.19% 5 1 68 6.6
2 Lucas Michel Mendes Trung vệ 0 0 0 49 43 87.76% 0 6 62 6.9
24 Murad Naji Hậu vệ cánh phải 0 0 2 16 12 75% 3 0 34 6.7
18 Assim Omer Al Haj Madibo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 36 94.74% 0 0 48 6.6
40 Gerard Valentin Cánh phải 1 1 0 13 10 76.92% 2 0 32 6.9
93 Aissa Laidouni Tiền vệ trụ 0 0 0 50 48 96% 0 1 58 6.8
1 Mohamed Al Bakri Thủ môn 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 15 5.7
13 Yusuf Abdurisag Cánh trái 2 1 1 19 18 94.74% 2 0 31 6.2
15 Almahdi Ali Mukhtar Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.4
7 Ayoub Assal Cánh phải 0 0 0 4 2 50% 0 1 5 6.6
8 Hamdi Fathi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 45 42 93.33% 0 1 51 6.1
16 Nabil Irfan Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 28 6.1
75 Amine Zouhzouh Tiền vệ công 3 1 3 33 28 84.85% 1 1 50 6.7

Al-Garrafa Al-Garrafa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Aron Einar Gunnarsson Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 20 17 85% 0 1 31 6.5
8 Yacine Brahimi Cánh trái 2 2 4 31 23 74.19% 9 0 48 8.7
20 Jang Hyun Soo Trung vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 23 6.3
13 Ferjani Sassi Tiền vệ trụ 4 2 0 31 30 96.77% 0 1 44 7.9
1 Khalifa Ababacar Ndiaye Thủ môn 0 0 0 15 9 60% 0 0 24 6.7
29 Fabricio Diaz Badaracco Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 31 93.94% 0 0 38 6.8
10 Ahmed Al Ganehi Cánh phải 0 0 0 23 21 91.3% 1 0 33 6.6
11 Amro Abdelfatah Ali Surag Cánh phải 0 0 1 28 21 75% 4 1 45 6.8
14 Alvaro Djalo Cánh trái 2 1 0 22 14 63.64% 1 0 36 7.5
90 Hassan Alaa Aldeen Cánh trái 0 0 0 14 9 64.29% 0 2 20 6.3
26 Rayyan Ahmed Al Ali Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 36 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ