-0.5 0.86
+0.5 0.84
1.5 1.40
u 0.20
1.72
4.10
2.88
-0.25 0.86
+0.25 0.78
0.75 0.73
u 1.08
2.5
5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá America de Cali vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd America de Cali vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả America de Cali vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aldair Zarate
Freddy Hinestroza Arias
Luciano Pons
Juan Camilo Mosquera
Carlos de las Salas
Felix Charrupí
Aldair Gutierrez
Israel Alba Marin
Gleyfer Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Gustavo Adrian Ramos Vasquez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Andres Felipe Mosquera Guardia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 2 | 70 | 6.4 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 51 | 8.1 | |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 0 | 86 | 7.5 | |
| 21 | Tomas Angel Gutierrez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 81 | 8.1 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 25 | Joel Romero | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 27 | Luciano Pons | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 6 | |
| 12 | Luis Herney Vasquez Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 18 | Israel Alba Marin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 1 | 64 | 5.6 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 25 | Carlos de las Salas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 23 | Carlos Alberto Romana Mena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 3 | 48 | 6.4 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 63 | 5.9 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 13 | Gleyfer Medina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ