+0.5 0.94
-0.5 0.86
0.5 1.45
u 0.20
4.00
1.86
3.20
+0.25 0.94
-0.25 1.40
0.5 1.45
u 0.20
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Andorra vs Belarus hôm nay ngày 09/09/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Andorra vs Belarus tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Andorra vs Belarus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artem Kontsevoy Goal Disallowed
Max Ebong Ngome
Sergey Politevich
Vitali Lisakovich
Yuri Kovalev
Vladislav Morozov
Vladislav Morozov
Ivan Bakhar
Vladislav Malkevich
Sergey Ignatowicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marc Pujol | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 20 | 6.34 | |
| 8 | Marcio Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 3 | Marc Vales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.49 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 16 | Alexandre Ruben Martinez Gutierrez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 14 | Jordi Alaez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 20 | Albert Alavedra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 43 | 6.56 | |
| 21 | Artem Kontsevoy | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | ||
| 5 | Denis Polyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 15 | Nikita Korzun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 43 | 6.64 | |
| 7 | Artem Bykov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 1 | 37 | 6.06 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 55 | 7.18 | |
| 17 | Vitali Lisakovich | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 1 | Maksim Plotnikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 8 | Pavel Sawicki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ