Kết quả trận Andranik vs Araks Ararat, 19h00 ngày 26/05

Vòng 30
19:00 ngày 26/05/2026
Andranik
Đã kết thúc 7 - 1 (2 - 1)
Araks Ararat 1
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Armenia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Andranik vs Araks Ararat hôm nay ngày 26/05/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Andranik vs Araks Ararat tại Hạng 2 Armenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Andranik vs Araks Ararat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Andranik vs Araks Ararat

Andranik Andranik
Phút
Araks Ararat Araks Ararat
21'
match goal 0 - 1 Karen Hovhannisyan
Michael Ndidi 1 - 1 match goal
24'
Ismail Ogunsola Olawale 2 - 1 match goal
25'
Alen Poghosyan 3 - 1 match goal
54'
Honore Ye 4 - 1 match goal
66'
83'
match red Hovhannisyan
Ismail Ogunsola Olawale 5 - 1 match goal
84'
Obi Chima 6 - 1 match goal
87'
Ismail Ogunsola Olawale 7 - 1 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Andranik VS Araks Ararat

Andranik Andranik
Araks Ararat Araks Ararat
0
 
Thẻ đỏ
 
1

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Andranik vs Araks Ararat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 4
1 Thẻ vàng 0.67
0 Sút trúng cầu môn 1.33
1.33 Phạt góc 3
13% Kiểm soát bóng 21%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 0.2
0.8 Bàn thua 1.5
2 Thẻ vàng 0.6
1.8 Sút trúng cầu môn 0.6
1.4 Phạt góc 1.1
24% Kiểm soát bóng 11.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Andranik (36trận)
Chủ Khách
Araks Ararat (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
3
5
4
HT-H/FT-T
2
1
1
5
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
2
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
1
9
6
4