+0.25 0.95
-0.25 0.93
2.25 0.86
u 0.94
3.34
2.10
2.95
-0 0.95
+0 0.50
0.75 0.70
u 1.08
3.82
2.87
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Toulouse hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pape Diop
Julian Vignolo
Jacen Russell-Rowe
Dayann Methalie
Mark McKenzie
Mario Sauer
Mark McKenzie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 55 | 6.78 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 33 | 7.11 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 29 | 6.68 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 61 | 6.75 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.87 | |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 35 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ