+1 0.86
-1 0.94
3.25 0.80
u 0.90
4.70
1.46
4.60
+0.5 0.86
-0.5 0.98
1.5 1.00
u 0.70
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ankaragucu vs Galatasaray hôm nay ngày 31/05/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ankaragucu vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ankaragucu vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mauro Emanuel Icardi Rivero
1 - 2 Mauro Emanuel Icardi Rivero
Baris Yilmaz
Leo Dubois
1 - 3 Baris Yilmaz
1 - 4 Sergio Miguel Relvas Oliveira
Yunus Akgun
Berkan smail Kutlu
Fredrik Midtsjo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Kevin Malcuit | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 5.99 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 32 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.71 | |
| 19 | Ghayas Zahid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 16 | Andrej Djokanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 37 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 70 | Felicio Mendes Joao Milson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 14 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 99 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.02 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 5 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 26 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7.21 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ