Kết quả trận Ansan Greeners FC vs Cheonan City, 17h00 ngày 31/05

Vòng 14
17:00 ngày 31/05/2026
Ansan Greeners FC
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Cheonan City
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.884
-0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.793
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9 5.8
2-0
19.5 8.4
2-1
13 65
3-1
42 180
3-2
55 185
4-2
195 95
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
5.9
2-2
17.5
3-3
110
4-4
200
AOS
44

Hạng 2 Hàn Quốc » 15

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ansan Greeners FC vs Cheonan City hôm nay ngày 31/05/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ansan Greeners FC vs Cheonan City tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ansan Greeners FC vs Cheonan City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ansan Greeners FC vs Cheonan City

Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Phút
Cheonan City Cheonan City
Lee Hee Seong match yellow.png
15'
16'
match pen 0 - 1 Aboubacar Toungara
24'
match change Joon ho Lee
Ra sân: Jeong-yeon Wu
28'
match yellow.png Yong-seung Kwon
Gabriel Fernandes de Lima 1 - 1 match pen
30'
Machop Chol
Ra sân: Ryu Seungwoo
match change
46'
Gabriel Fernandes de Lima match yellow.png
50'
56'
match change Ui-jun Jin
Ra sân: Seong-Ju Kim
56'
match change Lee Sang Yong
Ra sân: Yong-seung Kwon
60'
match goal 1 - 2 Ui-jun Jin
Kiến tạo: Joon ho Lee
Do-dam Kim
Ra sân: Lee Hee Seong
match change
64'
Seung-hyun Kim
Ra sân: Cho Ji Hun
match change
64'
Ho-jin Jin
Ra sân: Geon-oh Kim
match change
64'
Jeong Hyeon Woo
Ra sân: Dong-Hyun Kang
match change
86'
90'
match goal 1 - 3 Ji-hoon Lee
Kiến tạo: Joon ho Lee
90'
match change Ji-hoon Lee
Ra sân: Aboubacar Toungara
90'
match change Kyu min Lee
Ra sân: Sang-jun Lee

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ansan Greeners FC VS Cheonan City

Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Cheonan City Cheonan City
16
 
Tổng cú sút
 
17
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
11
 
Sút ra ngoài
 
11
89
 
Pha tấn công
 
132
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
101
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Machop Chol
87
Seung-woo Do
11
Jeong Geon-Wook
8
Jeong Hyeon Woo
22
Ho-jin Jin
21
Do-dam Kim
32
Seung-hyun Kim
55
Hyo-jun Lee
19
Jae-hwan Lee
Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC 4-3-3
3-4-3 Cheonan City Cheonan City
1
Seong
6
Park
15
Obradovi...
44
Hartzell
2
Soo
13
Kim
25
Hun
26
Im
7
Seungwoo
10
Lima
3
Kang
21
Dae-Han
4
Hyeok
6
Baek
24
Kwon
27
Woo
99
Lamas
16
Kim
23
Lee
7
Lee
47
Wu
10
Toungara

Substitutes

18
Ahn Chang Min
19
Ui-jun Jin
14
Jong-Uk Koo
11
Ji-hoon Lee
17
Ji-seung Lee
9
Joon ho Lee
77
Kyu min Lee
20
Lee Sang Yong
33
Lee Seung Kyu
Đội hình dự bị
Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Machop Chol 9
Seung-woo Do 87
Jeong Geon-Wook 11
Jeong Hyeon Woo 8
Ho-jin Jin 22
Do-dam Kim 21
Seung-hyun Kim 32
Hyo-jun Lee 55
Jae-hwan Lee 19
Ansan Greeners FC Cheonan City
18 Ahn Chang Min
19 Ui-jun Jin
14 Jong-Uk Koo
11 Ji-hoon Lee
17 Ji-seung Lee
9 Joon ho Lee
77 Kyu min Lee
20 Lee Sang Yong
33 Lee Seung Kyu

Dữ liệu đội bóng:Ansan Greeners FC vs Cheonan City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
13.67 Phạm lỗi 11.67
3.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2
43.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 1.1
3.3 Sút trúng cầu môn 4.1
11.6 Phạm lỗi 12.4
2.4 Phạt góc 3.2
1.4 Thẻ vàng 1.7
40.4% Kiểm soát bóng 51.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ansan Greeners FC (15trận)
Chủ Khách
Cheonan City (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
2
HT-H/FT-T
0
3
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
3
0
1
1
HT-B/FT-B
3
1
0
0