+0.75 1.08
-0.75 0.70
2.75 0.92
u 0.80
4.85
1.50
3.90
+0.25 1.08
-0.25 0.70
1 0.68
u 1.02
4.85
2.1
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mert Muldur
2 - 1 Sidiki Cherif
2 - 2 Veysel Sari(OW)
Nene Dorgeles
Frederico Rodrigues Santos
Anthony Musaba
Archie Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 11 | Samuel Ballet | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 26 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ