-1.25 0.98
+1.25 0.83
2.5 2.12
u 0.33
1.01
55.00
7.30
-0.5 0.98
+0.5 0.80
1 0.83
u 0.98
1.91
6.5
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antigua GFC vs Club Aurora hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antigua GFC vs Club Aurora tại VĐQG Guatemala 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antigua GFC vs Club Aurora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Jafet Soriano Marroquin
Diego Samuel Ruiz Golon
Víctor Urias
Jorge Ticuru
Paulo Andre Motta
Carlos Monterroso
Gabriel Grajeda Campos
Luis Cardona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Juan Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 0 | Andris Herrera Palomino | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 0 | Oscar Alexander Santis Cayax | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 32 | 18 | 56.25% | 10 | 0 | 67 | 8.6 | |
| 28 | Edgard Enrique Camargo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Oscar Antonio Castellanos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Dewinder Bradley | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 37 | 8.3 | |
| 12 | Jose Agustin Ardon Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Brayan Castaneda | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 4 | Juan Carbonell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 33 | Hector Prillwitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 14 | Santiago Garzaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Marvin Avila Jr | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 26 | Diego Fernandez | Cánh trái | 5 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 1 | Luis Moran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 6 | José Rosales | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 28 | Enzo Nicolás Fernández | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 47 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liborio Vicente Sanchez Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Luis Cardona | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 11 | Eddie Ibarguen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Jose Luis Vivas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 9 | Diego Samuel Ruiz Golon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 31 | Víctor Urias | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 28 | Jorge Ticuru | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 10 | Nicolas Lovato | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 7 | Paulo Andre Motta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 0 | Allan Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 59 | 5.8 | |
| 5 | Jose Lemus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 4 | Carlos Monterroso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 48 | 6 | |
| 17 | Daniel Alexander Bajan Morales | Forward | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 56 | 7 | |
| 30 | Bryan Jafet Soriano Marroquin | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 0 | Gabriel Grajeda Campos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero | Defender | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ