APOEL Nicosia
-0 0.72
+0 1.04
2.5 0.48
u 1.40
150.00
1.03
8.00
-0 0.72
+0 0.98
1.5 7.69
u 0.06
3.1
3.4
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Apollon Limassol FC hôm nay ngày 14/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Apollon Limassol FC tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Apollon Limassol FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Amaro Assuncao
0 - 1 Jose Pedro Marques Freitas
1 - 2 Josef Kvida
Lazar Markovic
Agapios Vrikkis
Antreas Shikkis
Morgan Brown
2 - 3 Jose Pedro Marques Freitas
Jaromir Zmrhal
Lazar Markovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Vid Belec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 3 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 7 | Max Meyer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 20 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 9 | Stefan Drazic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 77 | Daniel Mancini | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 14 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 99 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 3 | 16 | 7.4 | |
| 2 | Evagoras Antoniou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 29 | Diego Rosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 89 | Nicolas Koutsakos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Vitor Meer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Mathias Tomas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 21 | Constantinos Poursaitidis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Jose Pedro Marques Freitas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 23 | 8.6 | |
| 10 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Brandon Thomas Llamas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 77 | Ivan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 44 | Josef Kvida | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 30 | Daniel Escriche Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 5 | 43 | 6.1 | |
| 4 | Zacharias Adoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 5 | 51 | 6.9 | |
| 50 | Lazar Markovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 5 | Morgan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 45 | Agapios Vrikkis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Antreas Shikkis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ