-0.25 0.84
+0.25 0.94
2 0.87
u 0.85
2.16
3.05
2.98
-0 0.84
+0 1.16
0.75 0.69
u 1.01
2.8
3.9
1.92
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs River Plate hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Montiel
Marcos Acuna
Ian Subiabre
Matias Nicolas Vina
Agustin Ruberto
Kendry Paez
Maximiliano Salas
Juan Portillo
Lautaro Ruben Rivero Cruz
Juan Portillo↓
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 29 | 7.3 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Kevin Coronel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 32 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 32 | Agustin Ruberto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ