Kết quả trận Arsenal Dzyarzhynsk vs Naftan Novopolock, 21h00 ngày 03/04

Vòng 2
21:00 ngày 03/04/2026
Arsenal Dzyarzhynsk
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Naftan Novopolock
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.2
2-0
8.9 14
2-1
8.6 20
3-1
19.5 56
3-2
36 56
4-2
91 131
4-3
151 151
0-0
7.5
1-1
5.6
2-2
16.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Belarus » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal Dzyarzhynsk vs Naftan Novopolock hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal Dzyarzhynsk vs Naftan Novopolock tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal Dzyarzhynsk vs Naftan Novopolock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Arsenal Dzyarzhynsk vs Naftan Novopolock

Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
Phút
Naftan Novopolock Naftan Novopolock
Nikita Kaplenko match yellow.png
14'
Ilya Vasin 1 - 0
Kiến tạo: Yuriy Lovets
match goal
20'
Ivan Tolkachev
Ra sân: Daniel Volski
match change
46'
Nikolay Sotnikov
Ra sân: Vadim Tkachenko
match change
46'
64'
match change Vasiliy Chernyavskiy
Ra sân: Shamil Gadzhiev
64'
match change Dmitriy Latykhov
Ra sân: Ignat Pranovich
Dmitri Antilevski
Ra sân: Nikita Kaplenko
match change
74'
Ivan Oreshkevich match yellow.png
76'
Ilya Vasin 2 - 0
Kiến tạo: Nikolay Sotnikov
match goal
77'
79'
match change Aleksandr Aleksandrovich
Ra sân: Kirill Adamovich
79'
match change Muzaffar Gurbanov
Ra sân: Serigne Thioune
Egor Bozhko
Ra sân: Andrey Zaleski
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Arsenal Dzyarzhynsk VS Naftan Novopolock

Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
Naftan Novopolock Naftan Novopolock
11
 
Tổng cú sút
 
6
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
6
17
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
3
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Ném biên
 
26
87
 
Pha tấn công
 
99
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

78
Eduard Akunets
90
Dmitri Antilevski
99
Egor Bozhko
1
I.Sanko
77
Nikolay Sotnikov
7
Ivan Tolkachev
25
Ivan Vorobyev
Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk 4-2-3-1
4-4-2 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
30
Soroko
13
Oreshkev...
46
Vasiljev
88
Lutik
14
Zaleski
55
Kaplenko
11
Lovets
10
Sazonchi...
8
Volski
6
Tkachenk...
9
2
Vasin
13
Khariton...
88
Drabatov...
5
Lebedev
3
Kostomar...
9
Yakovlev
20
Zaynivov
50
Mafwenta
6
Adamovic...
7
Gadzhiev
11
Pranovic...
70
Thioune

Substitutes

17
Aleksandr Aleksandrovich
90
Vasiliy Chernyavskiy
39
Denis Fedorenko
21
Muzaffar Gurbanov
8
Dmitriy Latykhov
71
Aleksandr Naumovich
22
Matvey Pritzker
24
Ilya Seleznev
Đội hình dự bị
Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
Eduard Akunets 78
Dmitri Antilevski 90
Egor Bozhko 99
I.Sanko 1
Nikolay Sotnikov 77
Ivan Tolkachev 7
Ivan Vorobyev 25
Arsenal Dzyarzhynsk Naftan Novopolock
17 Aleksandr Aleksandrovich
90 Vasiliy Chernyavskiy
39 Denis Fedorenko
21 Muzaffar Gurbanov
8 Dmitriy Latykhov
71 Aleksandr Naumovich
22 Matvey Pritzker
24 Ilya Seleznev

Dữ liệu đội bóng:Arsenal Dzyarzhynsk vs Naftan Novopolock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 1.67
10.33 Phạm lỗi 12.67
3.67 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 1.67
45% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
1.7 Bàn thua 1.8
2.8 Sút trúng cầu môn 3.7
8.7 Phạm lỗi 9.3
4.7 Phạt góc 5.4
1 Thẻ vàng 1.4
48.6% Kiểm soát bóng 43%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Arsenal Dzyarzhynsk (10trận)
Chủ Khách
Naftan Novopolock (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
3
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
3
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
1
1
1