-1.25 0.81
+1.25 0.99
2.75 0.79
u 1.01
1.33
8.00
4.80
-0.5 0.81
+0.5 0.96
1.25 1.07
u 0.83
1.93
6.1
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eli Junior Kroupi
David Brooks
Tyler Adams
1 - 2 Alex Scott
Adrien Truffert
Eli Junior Kroupi
Alex Toth
James Hill
Enes Unal
Adam Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 55 | 6.15 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 65 | 6.89 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 51 | 6.75 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 44 | 6.65 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 55 | 6.29 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 56 | Max Dowman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 7 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 0 | 60 | 7.06 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 47 | 6.22 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 1 | 77 | 6.41 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 7.09 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.27 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 3 | 64 | 6.24 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 6.83 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 27 | 6.69 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ