Kết quả trận AS Roma vs Lecce, 00h00 ngày 23/03

Vòng 30
00:00 ngày 23/03/2026
AS Roma
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Lecce
Địa điểm: Stadio Olimpico
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.97
+3.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.79
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.91 14.5
2-0
5.6 50
2-1
8.6 9.8
3-1
14 22
3-2
48 32
4-2
100 250
4-3
250 250
0-0
8.4
1-1
7.8
2-2
28
3-3
210
4-4
245
AOS
23

Serie A » 32

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Lecce hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Lecce tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Lecce

AS Roma AS Roma
Phút
Lecce Lecce
Daniele Ghilardi
Ra sân: Gianluca Mancini
match change
46'
Robinio Vaz
Ra sân: Neil El Aynaoui
match change
51'
Robinio Vaz 1 - 0
Kiến tạo: Mario Hermoso Canseco
match goal
57'
61'
match change Walid Cheddira
Ra sân: Nikola Stulic
61'
match change Sadik Fofana
Ra sân: Omri Gandelman
67'
match change Konan Ignace Jocelyn N’dri
Ra sân: Lameck Banda
Jose Angel Esmoris Tasende
Ra sân: Konstantinos Tsimikas
match change
75'
Antonio Arena
Ra sân: Donyell Malen
match change
75'
Jose Angel Esmoris Tasende match yellow.png
77'
Lorenzo Venturino
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
match change
80'
81'
match yellow.png Santiago Pierotti
85'
match change Thorir Helgason
Ra sân: Santiago Pierotti
86'
match change Alex Sala
Ra sân: Ylber Ramadani
Niccolo Pisilli match yellow.png
89'
90'
match yellow.png Danilo Veiga

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Lecce

AS Roma AS Roma
Lecce Lecce
match ok
Giao bóng trước
14
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
17
10
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
14
5
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
1
 
Đánh đầu
 
34
2
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
13
11
 
Thử thách
 
15
15
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
3
29
 
Đánh đầu thành công
 
23
5
 
Cản sút
 
2
4
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
6
30
 
Ném biên
 
17
576
 
Số đường chuyền
 
281
82%
 
Chuyền chính xác
 
66%
104
 
Pha tấn công
 
100
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
71
0.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.08
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
22
 
Số quả tạt chính xác
 
14
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
18
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

87
Daniele Ghilardi
3
Jose Angel Esmoris Tasende
78
Robinio Vaz
20
Lorenzo Venturino
68
Antonio Arena
92
Stephan El Shaarawy
95
Pierluigi Gollini
24
Jan Ziolkowski
97
Bryan Zaragoza
70
Giorgio De Marzi
AS Roma AS Roma 3-4-2-1
4-2-3-1 Lecce Lecce
99
Svilar
22
Canseco
5
Ndicka
23
Mancini
12
Tsimikas
8
Aynaoui
4
Cristant...
2
Rensch
7
Pellegri...
61
Pisilli
14
Malen
30
Falcone
17
Veiga
5
Siebert
44
Gabriel
25
Gallo
20
Ramadani
79
Ngom
50
Pierotti
16
Gandelma...
19
Banda
9
Stulic

Substitutes

8
Sadik Fofana
14
Thorir Helgason
99
Walid Cheddira
6
Alex Sala
11
Konan Ignace Jocelyn N’dri
13
Matias Perez
32
Jasper Samooja
18
Gaby Jean
1
Christian Fruchtl
3
Corrie Ndaba
36
Filip Marchwinski
Đội hình dự bị
AS Roma AS Roma
Daniele Ghilardi 87
Jose Angel Esmoris Tasende 3
Robinio Vaz 78
Lorenzo Venturino 20
Antonio Arena 68
Stephan El Shaarawy 92
Pierluigi Gollini 95
Jan Ziolkowski 24
Bryan Zaragoza 97
Giorgio De Marzi 70
AS Roma Lecce
8 Sadik Fofana
14 Thorir Helgason
99 Walid Cheddira
6 Alex Sala
11 Konan Ignace Jocelyn N’dri
13 Matias Perez
32 Jasper Samooja
18 Gaby Jean
1 Christian Fruchtl
3 Corrie Ndaba
36 Filip Marchwinski

Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Lecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 2
2.67 Sút trúng cầu môn 1.67
11.67 Phạm lỗi 11.33
5 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1
56.67% Kiểm soát bóng 35%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.8
1.8 Bàn thua 1.4
3.1 Sút trúng cầu môn 2.3
14.2 Phạm lỗi 12.6
4.7 Phạt góc 3.9
1.7 Thẻ vàng 1.1
52.3% Kiểm soát bóng 40.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AS Roma (43trận)
Chủ Khách
Lecce (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
3
6
HT-H/FT-T
6
3
2
4
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
4
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
4
1
HT-B/FT-B
5
8
3
2

AS Roma AS Roma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Bryan Cristante Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 13 76.47% 0 1 19 6.4
7 Lorenzo Pellegrini Tiền vệ công 0 0 0 8 6 75% 1 1 13 6.2
23 Gianluca Mancini Trung vệ 0 0 1 11 11 100% 1 0 13 6.38
22 Mario Hermoso Canseco Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 3 19 6.49
12 Konstantinos Tsimikas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.21
5 Evan Ndicka Trung vệ 0 0 1 12 11 91.67% 0 0 14 6.37
99 Mile Svilar Thủ môn 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.35
14 Donyell Malen Tiền đạo cắm 2 0 0 0 0 0% 0 0 3 5.98
2 Devyne Rensch Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 0 12 6.14
8 Neil El Aynaoui Tiền vệ trụ 0 0 0 12 11 91.67% 0 1 16 6.37
61 Niccolo Pisilli Tiền vệ trụ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 11 5.95

Lecce Lecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Wladimiro Falcone Thủ môn 0 0 0 5 1 20% 0 0 6 6.3
20 Ylber Ramadani Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.34
50 Santiago Pierotti Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 1 0 4 6.33
19 Lameck Banda Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.08
25 Antonino Gallo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 2 50% 0 0 9 6.42
9 Nikola Stulic Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.03
16 Omri Gandelman Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 1 0 1 6.06
5 Jamil Siebert Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
79 Oumar Ngom Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 1 4 6.35
17 Danilo Veiga Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 5 6.28
44 Tiago Gabriel Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.32

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ