Kết quả trận ASC Jaraaf vs Guediawaye, 22h00 ngày 18/03

Vòng
22:00 ngày 18/03/2026
ASC Jaraaf
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Guediawaye
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Senegal

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ASC Jaraaf vs Guediawaye hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ASC Jaraaf vs Guediawaye tại Senegal 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ASC Jaraaf vs Guediawaye hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ASC Jaraaf vs Guediawaye

ASC Jaraaf ASC Jaraaf
Phút
Guediawaye Guediawaye
13'
match yellow.png
match yellow.png
86'
90'
match yellow.png
90'
match goal 0 - 1
match yellow.png
90'
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ASC Jaraaf VS Guediawaye

ASC Jaraaf ASC Jaraaf
Guediawaye Guediawaye
11
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
12
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
5
 
Sút ra ngoài
 
3
79
 
Pha tấn công
 
98
93
 
Tấn công nguy hiểm
 
112
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:ASC Jaraaf vs Guediawaye

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 6
2.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.33
43.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.2 Bàn thắng 0.8
0.7 Bàn thua 0.8
3.8 Sút trúng cầu môn 3.7
3.7 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 2
44.9% Kiểm soát bóng 50.4%
3.6 Phạm lỗi 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ASC Jaraaf (2trận)
Chủ Khách
Guediawaye (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0