Kết quả trận Aston Villa vs Sunderland A.F.C, 20h00 ngày 19/04

Vòng 33
20:00 ngày 19/04/2026
Aston Villa
? - ? (0 - 0)
Sunderland A.F.C
Địa điểm: Villa Park
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 14
2-0
7.4 31
2-1
8.1 12.5
3-1
13 29
3-2
26 26
4-2
51 161
4-3
121 191
0-0
11
1-1
7.5
2-2
17.5
3-3
71
4-4
251
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.5 6.5
2-0
7.9 31
2-1
19.5 26
3-1
61 96
3-2
161 161
4-2
201 -
4-3
- -
0-0
2.96
1-1
8.1
2-2
76
3-3
201
AOS
-

Ngoại Hạng Anh » 32

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Sunderland A.F.C

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Sunderland A.F.C

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Sunderland A.F.C

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 5.67
6 Phạm lỗi 12
4.67 Phạt góc 7
0.67 Thẻ vàng 2.67
48.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.6 Bàn thua 1.1
3.6 Sút trúng cầu môn 4.3
9.3 Phạm lỗi 11.2
4.8 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 2.3
51% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aston Villa (45trận)
Chủ Khách
Sunderland A.F.C (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
2
6
HT-H/FT-T
5
4
4
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
1
3
2
3
HT-B/FT-H
1
2
2
2
HT-T/FT-B
1
3
0
1
HT-H/FT-B
1
5
3
2
HT-B/FT-B
3
4
0
2