Aston Villa
-0.75 0.81
+0.75 1.09
2.5 0.95
u 0.95
1.63
5.50
4.05
-0.25 0.81
+0.25 1.20
1 0.89
u 1.01
2.14
5.8
2.27
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Chris Rigg
Trai Hume
Daniel Ballard
Chemsdine Talbi
Noah Sadiki
Wilson Isidor
3 - 2 Trai Hume
3 - 3 Wilson Isidor
Daniel Ballard
Nordi Mukiele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.04 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.78 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ