-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.75 0.93
u 0.87
1.95
3.50
3.60
-0.25 0.85
+0.25 0.95
1.25 1.08
u 0.73
2.3
4.25
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs West Ham United hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Wan-Bissaka
Callum Wilson
Adama Traore Diarra
Mohamadou Kante
Soungoutou Magassa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 37 | 6.98 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 52 | 7.22 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 7 | 6 | 68 | 7.93 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 39 | 7.44 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 33 | 7.78 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 83 | 6.58 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 69 | 6.86 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 0 | 67 | 6.88 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 7.11 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 4 | 3 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 44 | 7.06 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 60 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 58 | 6.5 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 3 | 62 | 8.03 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 13 | 6.17 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 39 | 5.87 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 55 | 6.11 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 55 | 6.63 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ