Atalanta
+0.25 0.89
-0.25 0.99
2.5 0.90
u 1.00
3.10
2.30
3.50
-0 0.89
+0 0.76
1 0.89
u 1.01
3.55
2.89
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Juventus hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jeremie Boga
Jonathan Christian David
Kephren Thuram-Ulien
Teun Koopmeiners
Federico Gatti
Andrea Cambiaso
Fabio Miretti
Filip Kostic
Filip Kostic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 4 | 59 | 6.59 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 3 | 74 | 6.61 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 52 | 5.96 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.19 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 6.66 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 46 | 6.13 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 4 | 0 | 6 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 3 | 56 | 6.49 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 65 | 6.49 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 3 | 0 | 4 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 63 | 6.38 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 63 | 6.51 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 71 | 7.61 | |
| 13 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 35 | 7.68 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 63 | 7.81 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 7.11 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.25 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 46 | 6.55 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 55 | 6.62 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 71 | 7.02 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ