-1 0.92
+1 0.96
2.5 0.60
u 1.20
1.58
4.40
3.90
-0.25 0.92
+0.25 1.00
1 0.90
u 0.90
2.25
5.5
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Udinese hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Branimir Mlacic
0 - 1 Thomas Kristensen
Oier Zarraga
0 - 2 Keinan Davis
Lennon Miller
Arthur Atta
Maduka Okoye
Adam Buksa
Juan Arizala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 22 | Branimir Mlacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ