-1.25 0.96
+1.25 0.92
2.5 0.91
u 0.97
1.36
8.50
4.50
-0.5 0.96
+0.5 0.90
1 0.80
u 1.00
1.91
8
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Verona hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrias Edmundsson
Daniel Oyegoke
Nicolas Valentini
Roberto Gagliardini
Moatasem Al-Musrati
Tomas Suslov
Amin Sarr
Antoine Bernede
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 2 | 82 | 6.75 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 72 | 7.27 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 4 | 88 | 7.42 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.99 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 51 | 7.51 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 45 | 7.23 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 37 | 7.17 | |
| 18 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 3 | 59 | 7.09 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.14 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 3 | 88 | 6.89 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 0 | 64 | 6.91 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 3 | 36 | 7.36 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 59 | 7.01 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 18 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 31 | 6.45 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 10 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 2 | 7 | 73 | 6.94 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 57 | 5.98 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ