-0.75 0.88
+0.75 1.00
2.5 1.37
u 0.53
1.60
4.68
3.60
-0.25 0.88
+0.25 1.05
1 0.80
u 1.00
2.2
5.5
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Levante hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Levante tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Matturro
Kervin Arriaga
Jon Ander Olasagasti
Carlos Espi
Unai Elgezabal Udondo
Jeremy Toljan
Iker Losada
2 - 1 Unai Elgezabal Udondo
3 - 2 Jon Ander Olasagasti
Paco Cortes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 76 | 7.58 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 6 | 80 | 6.71 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 49 | 7.71 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 37 | 5.83 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 8.29 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 58 | 6.57 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 79 | 7.18 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 51 | 6.91 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 49 | 6.79 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 44 | Selton Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 7.27 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 57 | 6.37 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 2 | 57 | 6.41 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 18 | 56.25% | 5 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 33 | 6.25 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 21 | 7.24 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.73 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.32 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 26 | Kareem Tunde | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 48 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ