Athletic Bilbao
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 0.89
u 1.01
2.28
3.10
3.60
-0 1.08
+0 1.17
1 0.83
u 1.07
2.88
3.55
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Villarreal hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pau Navarro Badenes
0 - 1 Sergi Cardona Bermudez
0 - 2 Alfon Gonzalez
Rafa Marin
Georges Mikautadze
Nicolas Pepe
Santi Comesana
Tajon Buchanan
Alberto Moleiro
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Nicolas Pepe Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 2 | 3 | 91 | 6.92 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 6 | 0 | 67 | 6.36 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 1 | 81 | 6.17 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 10 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 42 | 5.55 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 22 | 7.17 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 77 | 91.67% | 2 | 2 | 99 | 6.87 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 1 | 55 | 6.72 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 74 | 61 | 82.43% | 4 | 2 | 94 | 7 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 60 | 7.44 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 61 | 6.72 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 59 | 7.55 | |
| 11 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 29 | 7.17 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 48 | 7.72 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 62 | 8.19 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 26 | 6.76 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 7.33 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 58 | 7.11 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 2 | 63 | 7.32 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ