-0.5 0.97
+0.5 0.86
2.5 0.94
u 0.89
1.91
3.60
3.40
-0.25 0.97
+0.25 0.72
1 0.82
u 0.88
2.5
3.87
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs DC United hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 52 | 6.37 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 3 | 99 | 7.03 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 57 | 6.83 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 2 | 89 | 6.7 | |
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 111 | 101 | 90.99% | 0 | 3 | 116 | 6.64 | |
| 11 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 88 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 71 | 57 | 80.28% | 2 | 1 | 87 | 7.05 | |
| 55 | Tomas Jacob | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 57 | 6.66 | |
| 3 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 2 | 1 | 94 | 6.67 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 60 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.99 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 48 | 7.06 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 24 | 6.47 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 30 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 31 | 6.69 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ