-0.25 0.80
+0.25 0.98
2.5 0.13
u 4.50
2.06
2.90
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 0.83
u 0.98
2.75
3.75
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Real Salt Lake hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aiden Hezarkhani
0 - 1 Sergi Solans
0 - 2 Aiden Hezarkhani
1 - 3 Zavier Gozo
Luca Moisa
Griffin Dillon
Dominik Marczuk
Zach Booth
Jesus Barea
Sam Junqua
Zavier Gozo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 6 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 55 | Tomas Jacob | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 5.81 | |
| 3 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 5.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 4 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 9 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.27 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.62 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.71 | |
| 34 | Luca Moisa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.16 | |
| 22 | Sergi Solans | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ