-0.25 0.83
+0.25 0.95
2.5 1.40
u 0.30
2.03
2.98
3.35
-0.25 0.83
+0.25 0.68
1 0.85
u 0.95
2.63
4
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Club Tijuana hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Castaneda Vargas
Ivan Tona
Ramiro Arciga
Jesus Vega
Diego Abreu
Shamar Nicholson
Unai Bilbao Arteta
Frank Boya
2 - 1 Diego Abreu

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 4 | 48 | 9.1 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 4 | 65 | 7.5 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 5 | 61 | 7 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 52 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 75 | 66 | 88% | 0 | 3 | 93 | 6.5 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 4 | 0 | 77 | 7 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 0 | 88 | 6.1 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 10 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 51 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ