Atletico Bucaramanga 1
-0.75 1.00
+0.75 0.70
0.5 1.30
u 0.30
1.80
3.86
2.75
-0.25 1.00
+0.25 0.78
0.75 0.80
u 1.00
2.6
5.5
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Bucaramanga vs Deportes Tolima hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Bucaramanga vs Deportes Tolima tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Bucaramanga vs Deportes Tolima hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Angulo
Juan Torres
Juan Pablo Nieto Salazar
Edwar Lopez
Sebastian Guzman
Ever Valencia
Adrian Parra Osorio
Yoimar Moreno
Kelvin Florez
Cristian Camilo Arrieta Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 4 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 3 | Martin Rea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 41 | 7 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 4 | 46 | 6.5 | |
| 9 | Brandon Caicedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 15 | Juan Pablo Nieto Salazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 8 | Ever Valencia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 9 | Luis Sandoval | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 28 | Edwar Lopez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 20 | Junior Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Cristian Trujillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 5 | Juan Mera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 31 | Yoimar Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ