-0.5 0.89
+0.5 0.81
2 0.72
u 0.90
1.89
3.31
2.88
-0.25 0.89
+0.25 0.69
1 1.00
u 0.60
2.41
4.05
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Bucaramanga vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Bucaramanga vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Bucaramanga vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Palacios
Emanuel Olivera
Hugo Rodallega Martinez
Manuel Torres Jimenez
1 - 2 Hugo Rodallega Martinez
Kilian Toscano
Juan Sebastian Quintero Fletcher
Nahuel Bustos
Daniel Alejandro Torres Rojas
Edwin Mosquera
Yaicar Perlaza
Daniel Alejandro Torres Rojas Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 45 | 6.5 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 4 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 12 | Luis Herney Vasquez Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 9 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 18 | Israel Alba Marin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 2 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 23 | Carlos Alberto Romana Mena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Martin Rea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 42 | 6.1 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 82 | 8.6 | |
| 13 | Gleyfer Medina | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 36 | 7.8 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 9 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 2 | Juan Sebastian Quintero Fletcher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.7 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 43 | 6 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 27 | Yaicar Perlaza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Kilian Toscano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 39 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ