Kết quả trận Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Bucaramanga, 06h00 ngày 25/03

Vòng 13
06:00 ngày 25/03/2026
Atletico Junior Barranquilla
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Atletico Bucaramanga
Địa điểm: Estadio Metropolitano Roberto Melendez
Thời tiết: Trong lành, 31℃~32℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.952
+1
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.84
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.7
2-0
9.4 16.5
2-1
8.8 22
3-1
21 75
3-2
38 70
4-2
120 200
4-3
190 200
0-0
7.3
1-1
5.6
2-2
17.5
3-3
110
4-4
200
AOS
55

VĐQG Colombia » 16

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 25/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Bucaramanga

Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
Phút
Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
Jannenson Sarmiento 1 - 0 match goal
43'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Junior Barranquilla VS Atletico Bucaramanga

Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
8
 
Tổng cú sút
 
4
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
2
6
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
3
 
Cứu thua
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
2
5
 
Thử thách
 
4
16
 
Long pass
 
13
1
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
0
1
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
2
3
 
Đánh chặn
 
4
9
 
Ném biên
 
4
208
 
Số đường chuyền
 
149
85%
 
Chuyền chính xác
 
72%
46
 
Pha tấn công
 
26
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
22
 
Số pha tranh chấp thành công
 
22
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
12
 
Số quả tạt chính xác
 
5
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
16
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
10
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kevin Pérez Kraaijeveld
7
Harold Rivera Roa
10
Luis Fernando Muriel Fruto
21
Joel Canchimbo
38
Andrés Schmalbach
30
Jefersson Martinez
5
Daniel Rivera
70
Carlos Bacca
19
Daniel Soccaras
Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla 4-2-3-1
4-2-3-1 Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
1
Silveira
26
Suarez
33
Lemos
98
Pena
34
Guerrero
22
Hernande...
14
Henao
88
Castrill...
20
Sarmient...
77
Barrios
29
Gutierre...
12
Caicedo
19
Gutierre...
2
Palacios
4
Garcia
25
Salas
21
Charrupí
6
G.
11
Valencia
10
Sambueza
7
Londono
27
Pons

Substitutes

20
Aldair Zarate
23
Carlos Alberto Romana Mena
9
Brandon Caicedo
28
Leonardo Jose Flores Soto
14
Juan Camilo Mosquera
3
Martin Rea
16
Luis Matheus
Đội hình dự bị
Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
Kevin Pérez Kraaijeveld 18
Harold Rivera Roa 7
Luis Fernando Muriel Fruto 10
Joel Canchimbo 21
Andrés Schmalbach 38
Jefersson Martinez 30
Daniel Rivera 5
Carlos Bacca 70
Daniel Soccaras 19
Atletico Junior Barranquilla Atletico Bucaramanga
20 Aldair Zarate
23 Carlos Alberto Romana Mena
9 Brandon Caicedo
28 Leonardo Jose Flores Soto
14 Juan Camilo Mosquera
3 Martin Rea
16 Luis Matheus

Dữ liệu đội bóng:Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Bucaramanga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
12.33 Phạm lỗi 13.33
5 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 3
52% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 3.1
11.2 Phạm lỗi 10.3
4.7 Phạt góc 3.8
1.9 Thẻ vàng 2.2
51.9% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Junior Barranquilla (19trận)
Chủ Khách
Atletico Bucaramanga (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
3
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
3
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
3
4
0
1

Atletico Junior Barranquilla Atletico Junior Barranquilla
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Luis Fernando Muriel Fruto Tiền đạo cắm 0 0 0 6 6 100% 1 0 11 6.3
29 Teofilo Antonio Gutierrez Forward 2 1 4 36 34 94.44% 1 0 47 8
7 Harold Rivera Roa Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.4
14 Juan David Rios Henao Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 41 32 78.05% 0 0 53 7.1
26 Jeison Suarez Hậu vệ cánh trái 0 0 1 40 30 75% 5 1 65 6.8
1 Mauro Silveira Thủ môn 0 0 0 16 9 56.25% 0 0 26 8.3
77 Cristian Barrios Cánh phải 1 0 1 21 17 80.95% 1 1 32 6.6
18 Kevin Pérez Kraaijeveld Cánh phải 0 0 0 5 2 40% 1 0 12 6.4
88 Bryan Castrillon Cánh trái 2 0 0 25 22 88% 0 0 33 6.5
22 Jesus David Rivas Hernandez Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 37 29 78.38% 0 1 52 7.1
98 Jermein Pena Trung vệ 0 0 0 21 17 80.95% 0 1 40 7.9
33 Lucas Gabriel Monzon Lemos Trung vệ 0 0 0 13 9 69.23% 0 1 29 6.9
20 Jannenson Sarmiento Tiền vệ công 2 1 0 25 20 80% 3 0 36 7.4
21 Joel Canchimbo Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.4
34 Jhomier Guerrero Hậu vệ cánh phải 1 0 0 23 19 82.61% 2 1 47 7.4
38 Andrés Schmalbach Midfielder 1 0 0 6 3 50% 0 0 7 6.6

Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Jefferson Mena Palacios Trung vệ 1 1 1 34 30 88.24% 0 1 47 6.6
27 Luciano Pons Forward 3 1 1 10 5 50% 2 2 20 6.6
12 Luis Herney Vasquez Caicedo Thủ môn 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 19 5.8
10 Fabian Sambueza Tiền vệ công 3 1 1 42 28 66.67% 6 1 73 6.8
11 Jhon Fredy Salazar Valencia Cánh phải 0 0 1 16 11 68.75% 3 0 26 6.6
7 Kevin Londono Tiền vệ phải 0 0 2 23 17 73.91% 3 0 33 6
19 Aldair Gutierrez Hậu vệ cánh phải 1 0 1 33 28 84.85% 1 5 61 7.1
25 Carlos de las Salas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 23 6
23 Carlos Romaña 2 0 0 13 12 92.31% 0 2 18 6.9
21 Felix Charrupí Tiền vệ trụ 1 1 1 39 30 76.92% 0 0 49 6.8
9 Brandon Caicedo Tiền đạo cắm 0 0 1 7 4 57.14% 0 0 7 6.3
28 Leonardo Jose Flores Soto Hậu vệ cánh phải 0 0 1 14 9 64.29% 4 0 22 6.7
14 Juan Camilo Mosquera Defender 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.4
4 Jose Garcia Trung vệ 1 0 0 36 26 72.22% 0 3 51 6.7
20 Aldair Zarate Tiền vệ phòng ngự 3 2 0 32 31 96.88% 0 0 39 7.2
6 Charrupi G. Tiền vệ trụ 1 0 1 30 26 86.67% 0 0 38 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ