-0.25 0.78
+0.25 0.92
2.5 1.30
u 0.30
1.99
3.21
2.75
-0.25 0.78
+0.25 0.63
0.75 0.70
u 1.10
2.57
3.55
1.92
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 25/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 2 | 1 | 4 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 47 | 8 | |
| 7 | Harold Rivera Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 5 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 8.3 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 88 | Bryan Castrillon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 40 | 7.9 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 38 | Andrés Schmalbach | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Luis Herney Vasquez Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 6 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 33 | 6 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 5 | 61 | 7.1 | |
| 25 | Carlos de las Salas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 23 | Carlos Romaña | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | ||
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 9 | Brandon Caicedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ