-1.5 0.80
+1.5 0.90
2.25 0.71
u 0.91
1.22
7.90
4.30
-0.75 0.80
+0.75 0.66
1 0.78
u 0.82
1.82
6.7
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego de Jesus Campos Ballestero
Italo Montano
Delio Ramirez
Jhon Romana
Julian Castillo
Sebastian Enrique Salazar Beltran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 55 | 8 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 0 | 69 | 8.4 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 1 | 2 | 41 | 7 | |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 48 | 73.85% | 1 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 0 | 76 | 7.7 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 27 | Jhon Navia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 6 | Dilan Villareal | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 8 | Sebastian Enrique Salazar Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Diego de Jesus Campos Ballestero | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Julian Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Jhon Romana | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ