-0.5 0.85
+0.5 0.85
2.5 1.30
u 0.30
1.85
3.23
3.07
-0.25 0.85
+0.25 0.85
1 1.05
u 0.75
2.32
3.88
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs Deportivo Cali hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs Deportivo Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Deportivo Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felipe Aguilar Mendoza
Fernando Antonio Alvarez Amador Penalty (VAR xác nhận)
Aviles Hurtado Herrera
Ronaldo Pajaro
Julian Alveiro Quinones Garcia
0 - 1 Steven Rodriguez
Andres Colorado
Alejandro Rodriguez
Matias Orozco
Daniel Eduardo Giraldo Cardenas
Emanuel Reynoso
0 - 2 Steven Rodriguez
Juan Jose Tello Perlaza
Juan Jose Tello Perlaza
Luis Manuel Orejuela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 73 | 56 | 76.71% | 1 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 88 | Bryan Castrillon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 5.9 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 8 | |
| 5 | Daniel Rivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 72 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Julian Alveiro Quinones Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 41 | 7 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 29 | 8.5 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 38 | Alejandro Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 26 | Juan Jose Tello Perlaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.9 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 39 | Matias Orozco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 36 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ