Atletico Madrid
+0.75 0.92
-0.75 0.92
2.5 0.05
u 8.00
3.60
1.72
4.00
+0.25 0.92
-0.25 0.90
1.5 0.91
u 0.80
3.7
2.35
2.7
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lamine Yamal
0 - 2 Ferran Torres Garcia
Ferran Torres Garcia Goal Disallowed - offside
Robert Lewandowski
Marcus Rashford
Pablo Martin Paez Gaviria
Eric Garcia
Frenkie De Jong
Ronald Federico Araujo da Silva
Roony Bardghji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 57 | 7.12 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 1 | 45 | 7.55 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 7.59 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 4.96 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.57 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 30 | 7.34 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 37 | 6.29 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 26 | 6.28 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.43 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 46 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 1 | 82 | 6.89 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 74 | 7.21 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 16 | 6.03 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 3 | 83 | 6.78 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 32 | 8.2 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 2 | 99 | 5.88 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.9 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 106 | 99 | 93.4% | 1 | 0 | 120 | 6.71 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 67 | 7.14 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 89 | 9.4 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 1 | 3 | 99 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ