-1 0.90
+1 0.98
1.5 1.08
u 0.70
1.43
5.50
4.35
-0.5 0.90
+0.5 0.85
1.25 0.93
u 0.88
1.91
6
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Betis hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Antony Matheus dos Santos
Sergi Altimira
Abdessamad Ezzalzouli
Nelson Alexander Deossa Suarez
Rodrigo Riquelme
Marc Bartra Aregall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 130 | 119 | 91.54% | 5 | 0 | 146 | 7.03 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 100 | 92 | 92% | 0 | 5 | 113 | 7.1 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 73 | 6.39 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 2 | 5 | 6.35 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 33 | 5.94 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 56 | 6.31 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 54 | 6.11 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 1 | 1 | 96 | 6.29 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 43 | 6 | |
| 21 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 46 | 5.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 52 | 7.37 | |||
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 26 | 6.76 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 61 | 7.11 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 49 | 7.63 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 0 | 55 | 7.74 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 48 | 6.46 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 7.12 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ