-1 0.81
+1 1.07
2.5 0.44
u 1.60
1.56
4.50
4.00
-0.25 0.81
+0.25 1.05
1.25 1.08
u 0.73
2.1
5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Carlos Soler Barragan
Orri Steinn Oskarsson
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Mikel Oyarzabal
Arsen Zakharyan
2 - 2 Mikel Oyarzabal
Brais Mendez
Benat Turrientes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 0 | 63 | 7.04 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 1 | 69 | 6.91 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 31 | 5.53 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 6 | 77 | 7.25 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 30 | 7.42 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 1 | 42 | 6.52 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 72 | 6.73 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 8.48 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 6 | 1 | 80 | 7.55 | |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 64 | 7.12 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 38 | 65.52% | 0 | 1 | 73 | 6.44 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 7.26 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 48 | 7.69 | |
| 12 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 7 | 56 | 6.92 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 64 | 6.25 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 34 | 7.55 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 10 | 6.13 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 16 | 5.98 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ