Atletico Madrid
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-4]
-0.5 0.83
+0.5 1.07
2.25 0.84
u 1.06
1.82
4.75
3.55
-0.25 0.83
+0.25 0.85
1 1.01
u 0.89
2.53
4.75
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Sociedad tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ander Barrenetxea Muguruza
Mikel Oyarzabal
1 - 2 Mikel Oyarzabal
Pablo Marin Tejada
Jon Gorrotxategi
Orri Steinn Oskarsson
Aihen Munoz Capellan
Takefusa Kubo
Aritz Elustondo
Aritz Elustondo
Jon Gorrotxategi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 107 | 98 | 91.59% | 3 | 0 | 124 | 7.6 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 3 | 0 | 64 | 7.9 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 8 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 8 | 72 | 6.5 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 3 | 29 | 7 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 3 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 67 | 7.8 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 76 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 50 | 6 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 2 | 34 | 6.1 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 19 | 44.19% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ