-0.25 0.78
+0.25 1.00
2.25 0.77
u 0.95
1.98
3.20
3.30
-0.25 0.78
+0.25 0.74
1 0.95
u 0.75
2.4
4.25
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Felipe Aguirre
Julimar Silva Oliveira Junior
Juan Camilo Portilla Pena
Joao Cruz
Leozinho
Bruninho
2 - 1 Julimar Silva Oliveira Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 28 | Tomas Cuello | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Ruan Tressoldi Netto | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 30 | Victor Hugo Gomes Silva | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 25 | Tomas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 28 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luiz Gustavo Dias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 23 | Aderbar Melo dos Santos Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 7 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 33 | Juan Felipe Aguirre | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 9 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 6 | Leonardo Derik Dias Goncalves | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 53 | Dudu Kogitzki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 4 | Arthur Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ