-1 0.68
+1 1.02
3 0.62
u 1.00
1.42
4.50
4.00
-0.5 0.68
+0.5 0.88
1.25 0.72
u 0.88
1.8
4.15
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Nacional Medellin vs Cucuta hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Nacional Medellin vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Nacional Medellin vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Albornoz
Jhonatan Agudelo
Agustin Cano
Sebastian Tamara
Juan Diego Ceballos Cardona
Omar Albornoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 76 | 8.1 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 28 | 6.2 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 0 | 49 | 7 | |
| 18 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 30 | Juan Bauza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 17 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 45 | 6.3 | |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Cesar Haydar | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 112 | 103 | 91.96% | 2 | 2 | 122 | 8.4 | |
| 33 | Samuel Velasquez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 69 | 63 | 91.3% | 6 | 1 | 86 | 7 | |
| 5 | Cristian Uribe | Defender | 0 | 0 | 3 | 54 | 42 | 77.78% | 12 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Neider Parra | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 4 | 99 | 7.6 | |
| 35 | Matias Lozano | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 55 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jhonatan Agudelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 80 | Omar Albornoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 33 | Sebastian Tamara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 44 | Brayan Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 70 | Agustin Cano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 30 | Brayan Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 8 | Juan Diego Ceballos Cardona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 2 | Armando Ballesteros | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 46 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ