-1.25 0.83
+1.25 0.96
2.5 0.30
u 2.00
1.31
6.30
3.95
-0.5 0.83
+0.5 0.90
1 0.78
u 1.03
1.91
7.5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Nacional Medellin vs Fortaleza F.C hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Nacional Medellin vs Fortaleza F.C tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Nacional Medellin vs Fortaleza F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Balanta
Teun Wilke
Teun Wilke
2 - 1 Andres Amaya
John Velázquez

Teun Wilke
Julio Sinisterra
David Ramirez Pisciotti
Cristian Orozco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 43 | 41 | 95.35% | 3 | 1 | 60 | 8.5 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 37 | 8 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 9 | 7.9 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Cesar Haydar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 80 | Juan Zapata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 15 | Harlen Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 28 | Simon Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 13 | Nicolas Rodriguez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 24 | Juan Rosa | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 54 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 56 | 5.8 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 11 | Andres Amaya | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 3 | David Ramirez Pisciotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 5.4 | |
| 1 | Miguel Alejandro Silva Jaimes | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 43 | 7 | ||
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 16 | Joan Cajares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Cristian Orozco | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | ||
| 23 | Julio Sinisterra | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ