-1.5 0.73
+1.5 0.97
2.5 0.40
u 1.60
1.15
8.00
5.40
-0.75 0.73
+0.75 0.90
1.5 1.03
u 0.78
1.47
7.4
2.65
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Nacional Medellin vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Nacional Medellin vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Nacional Medellin vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Royscer Rafael Colpa Bolano
1 - 1 Cristian Dario Alvarez
Rafael Bustamante
Duvan Rodriguez Urango
Johar Mejia
Darwin German Lopez Beltrame
Johan Hinestroza
Bladimir Angulo Castro
Jonathan Lovera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 20 | 57.14% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 7.9 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 17 | 7.8 | |
| 17 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 28 | Simon Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 44 | Kevin Catano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 5 | 1 | 5 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 64 | 7 | |
| 3 | Neider Parra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 14 | Andrés Marín | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 21 | Rafael Bustamante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 12 | Franklin Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 16 | Johar Mejia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 25 | Luis Enrique Jimenez Jaimes | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 14 | Bladimir Angulo Castro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 6 | Jonathan Lovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 50 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ