-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 1.35
u 0.35
1.96
3.60
3.00
-0.25 1.08
+0.25 0.65
1 1.03
u 0.78
2.63
4.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Santos hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Thaciano Mickael da Silva
Gabriel Bontempo
Moises
Alvaro Barreal
Igor Vinicius de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 23 | Aderbar Melo dos Santos Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 7 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 53 | Luis Eduardo Marques Dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 13 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 9 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 61 | Leonardo Derik Dias Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 47 | Chiqueti | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Arthur Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 48 | Bruninho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 31 | 8.3 | |
| 11 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 46 | 7.3 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 2 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 55 | 5.8 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Miguel Terceros | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Vinicius Lira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 42 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ