Kết quả trận Atletico Rafaela vs Ferrocarril Midland, 02h30 ngày 24/05

Vòng 15
02:30 ngày 24/05/2026
Atletico Rafaela 1
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Ferrocarril Midland
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.909
+0.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.806
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 4.97
2-0
13 11
2-1
13.5 48
3-1
48 200
3-2
85 200
4-2
175 175
4-3
200 200
0-0
4.58
1-1
5.5
2-2
27
3-3
170
4-4
200
AOS
150

Hạng nhất Argentina » 17

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Rafaela vs Ferrocarril Midland hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Rafaela vs Ferrocarril Midland tại Hạng nhất Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Rafaela vs Ferrocarril Midland hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Rafaela vs Ferrocarril Midland

Atletico Rafaela Atletico Rafaela
Phút
Ferrocarril Midland Ferrocarril Midland
Matias Pardo
Ra sân: Ijiel Protti
match change
7'
Marcos Gabriel Fernandez
Ra sân: Lucas Albertengo
match change
57'
Mauro Daniel Quiroga
Ra sân: Nahuel Cainelli
match change
57'
Lucas Albertengo 1 - 0 match goal
57'
59'
match change Juan Cruz Vega
Ra sân: Augusin Ivan Campana
59'
match change Rodrigo Cao
Ra sân: Jesus Camano
Leonardo Flores match yellow.png
62'
Fernando Alejandro Ponce match red
70'
Nicolas Ramos
Ra sân: Matias Pardo
match change
74'
77'
match change Mariano Penepil
Ra sân: Pablo Casarico
77'
match change Valentin Gargiulo
Ra sân: Nicolas Violini
Mayco Bergia match yellow.png
83'
84'
match yellow.png Valentin Gargiulo
87'
match change Mauro Frattini
Ra sân: Lautaro Diaz Laharque

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Rafaela VS Ferrocarril Midland

Atletico Rafaela Atletico Rafaela
Ferrocarril Midland Ferrocarril Midland
8
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Phạt góc
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
4
 
Sút ra ngoài
 
9
100
 
Pha tấn công
 
106
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Matias Pardo
16
Marcos Gabriel Fernandez
18
Mauro Daniel Quiroga
14
Nicolas Ramos
12
Ramiro Martinez
13
Roque Ramirez
15
Esteban Pepino
17
Francisco Nouet
20
Ciro Leineker
Atletico Rafaela Atletico Rafaela 4-1-3-2
4-2-3-1 Ferrocarril Midland Ferrocarril Midland
1
Bergia
3
Wuattier
6
Ponce
2
Fernande...
4
Solveyra
5
Capurro
10
Protti
11
Cainelli
8
Flores
9
Alberten...
7
Moreno
1
Leguiza
4
Laharque
2
Cepeda
6
Gonzalez
3
Casarico
5
Violini
8
Camano
7
Rogoski
10
Roseti
11
Campana
9
Perales

Substitutes

20
Juan Cruz Vega
18
Rodrigo Cao
15
Mariano Penepil
17
Valentin Gargiulo
16
Mauro Frattini
12
Lucas Escobar
13
Leonel Gigli
14
Pedro Castorani
19
Matias Flores
Đội hình dự bị
Atletico Rafaela Atletico Rafaela
Matias Pardo 19
Marcos Gabriel Fernandez 16
Mauro Daniel Quiroga 18
Nicolas Ramos 14
Ramiro Martinez 12
Roque Ramirez 13
Esteban Pepino 15
Francisco Nouet 17
Ciro Leineker 20
Atletico Rafaela Ferrocarril Midland
20 Juan Cruz Vega
18 Rodrigo Cao
15 Mariano Penepil
17 Valentin Gargiulo
16 Mauro Frattini
12 Lucas Escobar
13 Leonel Gigli
14 Pedro Castorani
19 Matias Flores

Dữ liệu đội bóng:Atletico Rafaela vs Ferrocarril Midland

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.33
5.33 Sút trúng cầu môn 6
4.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1
50.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 0.8
3.8 Sút trúng cầu môn 5.1
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.7
50% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Rafaela (16trận)
Chủ Khách
Ferrocarril Midland (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
1
HT-H/FT-T
3
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
1
0
0
2