-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.75 0.86
u 0.93
2.00
3.30
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.66
1.25 0.95
u 0.75
2.48
3.43
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Club Leon hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Gauthier
0 - 1 Fernando Beltran Cruz
Ivan Jared Moreno Fuguemann
Salvador Reyes
Diber Carbindo
Daniel Arcila
Jose David Ramirez Garcia
Miguel Rodriguez
1 - 2 Miguel Rodriguez
Miguel Rodriguez Goal (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 0 | 7 | 66 | 6.6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 3 | 0 | 71 | 7.7 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 47 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 6 | 65 | 7.5 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | ||
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 4 | 39 | 5.9 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 45 | 8.4 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 5 | 3 | 67 | 7.4 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 19 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 7 | 33 | 6.6 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 99 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 2 | Valentin Gauthier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 4 | 45 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ