-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.85
u 0.75
1.52
4.70
3.93
-0.25 0.80
+0.25 1.08
1.25 1.10
u 0.70
2.08
4.75
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Mazatlan FC hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Merolla
Facundo Ezequiel Almada
Jose Esquivel
Angel Antonio Saavedra Nevarez
Mauro Lainez
Billy Arce
Daniel Hernandez
2 - 1 Josue Ovalle
Jose Esquivel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 33 | 8.9 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 9 | 0 | 76 | 8.8 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 11 | David Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 4 | 1 | 43 | 6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 56 | 5.8 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Billy Arce | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 1 | 65 | 6.1 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 53 | 5.7 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ