Atletico San Luis
+0.25 0.86
-0.25 0.92
1.5 1.10
u 0.60
2.61
2.18
3.50
-0 0.86
+0 0.75
1.25 0.98
u 0.83
3.25
2.75
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Morales Penalty awarded
0 - 1 Olavio Vieira dos Santos Junior
Alan Medina
Jordan Carrillo
Adalberto Carrasquilla
Pablo Bennevendo
Guillermo Martinez Ayala
Cesar Garza
Robert Morales Penalty cancelled
0 - 2 Jordan Carrillo
Keylor Navas Gamboa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 39 | 5.7 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 14 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 11 | David Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 6 | 6.8 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 51 | 6.3 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 5 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 20 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 58 | 7 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 51 | 7 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 20 | 8.4 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 2 | 67 | 7.7 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 24 | Antonio Leone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ