Atletico Tucuman
-0.5 0.84
+0.5 0.94
2.5 1.90
u 0.36
1.84
3.91
3.08
-0.25 0.84
+0.25 0.78
0.75 0.83
u 0.98
2.44
5.9
1.78
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Estudiantes Rio Cuarto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Renzo Bacchia
Nicolas Talpone
Tomas Olmos
Ramon Abila
Tomas Gonzalez
Martin Garnerone
Ramon Abila
Ezequiel Forclaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Martin Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 6 | 56 | 7.5 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 9 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 5 | 35 | 8.5 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 29 | 7 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 28 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 10 | 0 | 53 | 7.9 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 5 | Javier Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 30 | Manuel Brondo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 31 | Lautaro Agustin Godoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 35 | Carlos Abeldano | Forward | 5 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 23 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 13 | Francisco Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 2 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 23 | Renzo Bacchia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 9 | Javier Ferreira | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 6 | 48 | 5.9 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 45 | 5.9 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 3 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 26 | Ezequiel Forclaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 25 | Tomas Olmos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 36 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ