-0.25 0.82
+0.25 1.04
2 0.75
u 0.97
2.01
3.33
3.08
-0.25 0.82
+0.25 0.64
0.75 0.71
u 0.99
2.68
4.1
1.92
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Errecalde
Augusto Max
Ignacio Martin Fernandez
Maximiliano Zalazar
Renzo Giampaoli
Alexis Steimbach
Xabier Auzmendi Arruabarrena
Franco Torres
Diego Mastrangelo
Manuel Panaro Miramon
Renzo Giampaoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 3 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 4 | 33 | 7.3 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Javier Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 26 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 14 | Gonzalo Errecalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 33 | Pablo Aguiar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 1 | Maximo Cabrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ