Auckland FC
-1.75 0.85
+1.75 0.95
1.5 1.30
u 0.40
1.26
7.60
5.00
-0.75 0.85
+0.75 0.95
1.5 0.91
u 0.80
1.62
8
3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Donachie Card changed
James Donachie
0 - 1 Ali Auglah
Storm Roux
Sabit James Ngor
Andrew Redmayne
Bailey Brandtman
Harrison Steele
Nathan Paull
Harrison Steele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 4 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 5 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 8 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 8 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 5 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 41 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 19 | 7.1 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 27 | 7 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 7.3 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 45 | Jesse Mantell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ