Kết quả trận Auckland FC vs FC Macarthur, 09h00 ngày 21/03

Vòng 22
09:00 ngày 21/03/2026
Auckland FC
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
FC Macarthur
Địa điểm: Mount Smart Stadium
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.84
+1.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.84
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.9 16
2-0
9.1 29
2-1
8 14
3-1
12 26
3-2
19.5 23
4-2
36 101
4-3
76 121
0-0
17
1-1
8.1
2-2
14
3-3
46
4-4
181
AOS
-

VĐQG Australia » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs FC Macarthur hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs FC Macarthur

Auckland FC Auckland FC
Phút
FC Macarthur FC Macarthur
11'
match goal 0 - 1 Rafael Duran
Kiến tạo: Luke Brattan
20'
match yellow.png Mitchell Duke
44'
match goal 0 - 2 Tomislav Uskok
Kiến tạo: Christopher Oikonomidis
Luka Vicelich
Ra sân: Callan Elliot
match change
46'
Lachlan Brook
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
match change
46'
Louis Verstraete
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
match change
46'
Jonty Bidois
Ra sân: Logan Rogerson
match change
61'
65'
match change Luke Vickery
Ra sân: Rafael Duran
Jake Brimmer
Ra sân: Cameron Howieson
match change
77'
77'
match change Walter Scott
Ra sân: Sime Grzan
77'
match change Harrison Sawyer
Ra sân: Mitchell Duke
90'
match change Dean Bosnjak
Ra sân: Christopher Oikonomidis
90'
match yellow.png Luke Brattan
Jake Girdwood Reich 1 - 2
Kiến tạo: Francis De Vries
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS FC Macarthur

Auckland FC Auckland FC
FC Macarthur FC Macarthur
13
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
15
7
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
1
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
7
20
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
12
3
 
Đánh chặn
 
8
35
 
Ném biên
 
27
481
 
Số đường chuyền
 
250
81%
 
Chuyền chính xác
 
62%
115
 
Pha tấn công
 
73
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
1.78
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
28
 
Số quả tạt chính xác
 
19
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
31
 
Phá bóng
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

52
Luka Vicelich
77
Lachlan Brook
6
Louis Verstraete
35
Jonty Bidois
22
Jake Brimmer
12
James Hilton
14
Liam Gillion
Auckland FC Auckland FC 4-4-2
5-4-1 FC Macarthur FC Macarthur
1
Woud
15
Vries
3
Reich
23
Hall
17
Elliot
21
Randall
8
Gallegos
7
Howieson
27
Rogerson
9
Cosgrove
10
Bartesag...
1
Robinson
7
Grzan
22
Rosenior
3
Silva
6
Uskok
25
Talbot
9
Oikonomi...
26
Brattan
10
Caceres
13
Duran
15
Duke

Substitutes

8
Luke Vickery
18
Walter Scott
28
Harrison Sawyer
24
Dean Bosnjak
12
Filip Kurto
32
Will McKay
17
Oliver Randazzo
Đội hình dự bị
Auckland FC Auckland FC
Luka Vicelich 52
Lachlan Brook 77
Louis Verstraete 6
Jonty Bidois 35
Jake Brimmer 22
James Hilton 12
Liam Gillion 14
Auckland FC FC Macarthur
8 Luke Vickery
18 Walter Scott
28 Harrison Sawyer
24 Dean Bosnjak
12 Filip Kurto
32 Will McKay
17 Oliver Randazzo

Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs FC Macarthur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 2.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5
10 Phạm lỗi 12
6.33 Phạt góc 6.33
3.67 Thẻ vàng 2
58.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 2.2
4.7 Sút trúng cầu môn 4.6
10.7 Phạm lỗi 10.9
4.9 Phạt góc 6.1
2 Thẻ vàng 1.9
49.6% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Auckland FC (24trận)
Chủ Khách
FC Macarthur (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
2
4
HT-H/FT-T
1
0
4
2
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
4
2
1
2
HT-B/FT-H
0
1
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
1
2
HT-B/FT-B
3
3
3
3

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trụ 0 0 0 24 21 87.5% 0 3 33 6.4
7 Cameron Howieson Tiền vệ trụ 0 0 0 42 36 85.71% 0 0 46 6.6
9 Sam Cosgrove Tiền đạo cắm 2 0 0 17 12 70.59% 0 6 31 6.3
27 Logan Rogerson Cánh phải 0 0 1 20 15 75% 2 2 37 6.6
6 Louis Verstraete Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 39 33 84.62% 0 0 51 6.8
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 0 0 7 46 33 71.74% 17 2 90 7.9
77 Lachlan Brook Cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 2 0 31 6.3
1 Michael Woud Thủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 0 24 7.1
22 Jake Brimmer Tiền vệ trụ 0 0 0 14 10 71.43% 1 0 15 6.7
17 Callan Elliot Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 17 73.91% 0 1 37 6.3
21 Jesse Randall Tiền đạo cắm 3 0 1 16 12 75% 3 0 41 7
10 Luis Guillermo May Bartesaghi Tiền đạo cắm 1 0 0 19 16 84.21% 0 0 31 6.2
23 Daniel Hall Trung vệ 1 0 0 76 69 90.79% 0 3 90 6.7
3 Jake Girdwood Reich Trung vệ 4 2 1 61 47 77.05% 1 8 88 7.7
35 Jonty Bidois Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 0 9 6.4
52 Luka Vicelich Midfielder 0 0 0 48 40 83.33% 2 5 67 7.4

FC Macarthur FC Macarthur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Damien Da Silva Trung vệ 0 0 1 14 10 71.43% 0 2 29 7.1
26 Luke Brattan Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 35 18 51.43% 4 2 60 7.5
10 Anthony Caceres Tiền vệ công 0 0 2 36 31 86.11% 4 2 53 7.3
15 Mitchell Duke Tiền đạo cắm 1 0 1 22 11 50% 1 5 32 5.8
7 Sime Grzan Hậu vệ cánh phải 1 0 0 27 16 59.26% 1 2 59 7
9 Christopher Oikonomidis Cánh phải 2 1 1 15 12 80% 3 1 30 7.3
22 Liam Rosenior Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 14 63.64% 0 2 35 6.5
6 Tomislav Uskok Trung vệ 1 1 0 17 14 82.35% 0 2 32 8.1
28 Harrison Sawyer Tiền đạo cắm 1 0 0 1 0 0% 0 2 6 6.6
18 Walter Scott Hậu vệ cánh trái 0 0 1 3 1 33.33% 0 1 12 6.5
13 Rafael Duran Tiền đạo cắm 4 2 0 8 5 62.5% 2 4 27 7.2
25 Callum Talbot Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 14 73.68% 4 2 52 6.5
1 Alex Robinson Thủ môn 0 0 0 28 7 25% 0 3 37 7
8 Luke Vickery Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 10 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ