-0.75 0.83
+0.75 1.00
3 0.98
u 0.85
1.65
4.60
4.10
-0.25 0.83
+0.25 1.05
1.25 0.98
u 0.83
2.1
5
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs FC Macarthur hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafael Duran
Mitchell Duke
0 - 2 Tomislav Uskok
Luke Vickery
Walter Scott
Harrison Sawyer
Dean Bosnjak
Luke Brattan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 33 | 6.4 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 6 | 31 | 6.3 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 46 | 33 | 71.74% | 17 | 2 | 90 | 7.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 41 | 7 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 3 | 90 | 6.7 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 61 | 47 | 77.05% | 1 | 8 | 88 | 7.7 | |
| 35 | Jonty Bidois | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 52 | Luka Vicelich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 5 | 67 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 35 | 18 | 51.43% | 4 | 2 | 60 | 7.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 5 | 32 | 5.8 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 2 | 59 | 7 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 8.1 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 4 | 27 | 7.2 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 1 | Alex Robinson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 7 | 25% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ