-0.25 0.86
+0.25 1.04
2.75 0.91
u 0.99
2.08
3.05
3.70
-0.25 0.86
+0.25 0.74
1.25 1.12
u 0.79
2.61
3.55
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jason Alan Davidson
0 - 1 Franco Lino
1 - 2 Nishan Velupillay
Louis D Arrigo
Oliver Dragicevic
Reno Piscopo
Denis Genreau
Lachlan Jackson
Lachlan Jackson
Adama Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 3 | 6 | 83 | 7.7 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 11 | 45 | 7.7 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 8 | 0 | 57 | 8.8 | |
| 12 | James Hilton | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 25 | 5.6 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 71 | 7.9 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 12 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 35 | Jonty Bidois | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 52 | Luka Vicelich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 1 | 61 | 6 | |
| 57 | Van Fitzharris | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 2 | 23 | 6.9 | ||
| 46 | James Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 43 | 27 | 62.79% | 2 | 2 | 75 | 7 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 7 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 51 | 5.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 39 | 7.9 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 6 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 0 | 2 | 25 | 6.2 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 18 | Franco Lino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 29 | Oliver Dragicevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ